vàng ạnh

vàng ạnh

Một con vàng ạnh bơi lội trong hồ nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vàng ạnh một từ cổ hoặc phương ngữ, chỉ một loại vàng màu sắc đặc biệt, thường được hiểu vàng ánh vàng óng, đậm màu hơn so với vàng thông thường. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại thường được xem biến thể của "vàng ệch".
dụ sử dụng
  • (Chiếc vòng này được chế tác từ loại vàng ánh vàng đậm, tỏa sáng lấp lánh.)
  • (Người xưa thường sử dụng loại vàng màu sắc đặc biệt này để làm đồ trang sức cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vàng ạnh" trong văn học cổ: từ này xuất hiện trong các tác phẩm văn học xưa để miêu tả vẻ đẹp của vàng.
    • Trong truyện Kiều, vàng ạnh được nhắc đến như biểu tượng của sự giàu sang. (Trong tác phẩm Truyện Kiều, vàng ạnh được dùng để tượng trưng cho sự phú quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Vàng ệch (danh từ): một biến thể khác của "vàng ạnh", thường được dùng trong phương ngữ hoặc ngữ cảnh cổ.

    • Loại vàng ệch này màu sắc hơi ngả sang vàng sẫm. (Loại vàng này màu vàng đậm hơn bình thường.)
  • Vàng mười (danh từ): vàng nguyên chất, thường màu vàng óng ánh.

    • Vàng mười được dùng để làm đồ trang sức cao cấp. (Vàng nguyên chất được sử dụng để chế tác trang sức đắt tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Vàng ròng: vàng tinh khiết, không pha tạp.
  • Vàng đậm: vàng màu sắc đậm, không nhạt.
Thành ngữ liên quan
  • Vàng ạnh như mật: (thành ngữ cổ) von vàng màu sắc óng ả, đẹp đẽ, giống như mật ong.
    • Nữ trang của được miêu tả vàng ạnh như mật. (Đồ trang sức của màu vàng óng, đẹp như mật ong.)

Từ chứa "vàng ạnh"